TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mưa tiếng Nhật là gì?

"mưa" trong tiếng Nhật là 雨 (あめ) (danh từ), 雨が降る (あめがふる) (cụm từ).

雨(あめ) Danh từ

あめameHán Việt: VŨJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa.

  • 雨はいつ降り始めましたか。 Khi nào mưa vậy ?
  • 雨は間もなく止むでしょう。 Sẽ tạnh mưa sớm thôi.

Xem đầy đủ từ "雨": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

雨(あめ)が降(ふ)る Cụm từ

あめがふるamegafuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa.

  • 雨が降っていたので家の中にいました。 Tôi ở trong nhà vì trời mưa.
  • たぶん雨が降るでしょう。 Có lẽ trời sẽ mưa.

Xem đầy đủ từ "雨が降る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mưa tiếng Nhật là gì?

"mưa" trong tiếng Nhật là 雨 (あめ) (danh từ), 雨が降る (あめがふる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.