TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mười tiếng Nhật là gì?

"mười" trong tiếng Nhật là 十 (じゅう) (số từ), テン (danh từ).

十(じゅう) Số từ

じゅうjūHán Việt: THẬPJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười, chục.

  • 彼は牛を十頭飼っている。 Anh ấy đang nuôi mười con bò.
  • 彼女に十ドル借りている。 Tôi nợ cô ấy mười Đô-la.

Xem đầy đủ từ "十": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

テン Danh từ

ten giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười.

Xem đầy đủ từ "テン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười tiếng Nhật là gì?

"mười" trong tiếng Nhật là 十 (じゅう) (số từ), テン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.