TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テン

từ thông dụng
ten giọng máy của trình duyệt

テン nghĩa là mười, chục.

Nghĩa của テン

Danh từ

  1. thân mật Mười.
  2. Chục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với テン

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 10; ten

Câu hỏi thường gặp

テン nghĩa là gì?

テン (danh từ) nghĩa là mười, chục.

テン đọc là gì?

テン đọc là テン (romaji: ten).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.