テン
từ thông dụng
ten
giọng máy của trình duyệt
テン nghĩa là mười, chục.
Nghĩa của テン
Danh từ
- thân mật Mười.
- Chục.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với テン
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 10; ten
Câu hỏi thường gặp
テン nghĩa là gì?
テン (danh từ) nghĩa là mười, chục.
テン đọc là gì?
テン đọc là テン (romaji: ten).