TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mũi tên tiếng Nhật là gì?

"mũi tên" trong tiếng Nhật là 矢 (や) (danh từ), 矢印 (やじるし) (danh từ).

矢(や) Danh từ

やyaHán Việt: TIỄNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi tên, tên.

  • 私は矢を的に当てた。 Tôi bắn mũi tên trúng đích.

Xem đầy đủ từ "矢": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

矢印(やじるし) Danh từ

やじるしyajirushiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi tên.

Xem đầy đủ từ "矢印": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mũi tên tiếng Nhật là gì?

"mũi tên" trong tiếng Nhật là 矢 (や) (danh từ), 矢印 (やじるし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.