TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mũ bảo hiểm tiếng Nhật là gì?

"mũ bảo hiểm" trong tiếng Nhật là ヘルメット (danh từ), 兜 (かぶと) (danh từ).

ヘルメット Danh từ

herumetto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

  • もし君がヘルメットをかぶらないでバイクに乗るんだと言い張るんだったら、それは危険なことになるぞ。 Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.

Xem đầy đủ từ "ヘルメット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

兜(かぶと) Danh từ

かぶとkabutoHán Việt: ĐÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Xem đầy đủ từ "兜": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mũ bảo hiểm tiếng Nhật là gì?

"mũ bảo hiểm" trong tiếng Nhật là ヘルメット (danh từ), 兜 (かぶと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.