TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mùi soa tiếng Nhật là gì?

"mùi soa" trong tiếng Nhật là ハンカチ (danh từ).

ハンカチ Danh từ

hankachiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi soa, khăn tay, khăn mùi soa.

  • 彼女はたくさんハンカチを持っている。 Cô ấy có nhiều khăn mùi soa.
  • このハンカチはいくらですか。 Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?

Xem đầy đủ từ "ハンカチ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùi soa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mùi soa tiếng Nhật là gì?

"mùi soa" trong tiếng Nhật là ハンカチ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.