TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンカチーフ

hankachīfu giọng máy của trình duyệt

ハンカチーフ nghĩa là khăn tay, mùi soa.

Nghĩa của ハンカチーフ

Danh từ

  1. Khăn tay, mùi soa.

Cách viết khác: ハンケチーフ

Từ liên quan với ハンカチーフ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handkerchief

Câu hỏi thường gặp

ハンカチーフ nghĩa là gì?

ハンカチーフ (danh từ) nghĩa là khăn tay, mùi soa.

ハンカチーフ đọc là gì?

ハンカチーフ đọc là ハンカチーフ (romaji: hankachīfu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.