TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンカチ

JLPT N5 từ thông dụng
hankachi giọng máy của trình duyệt

ハンカチ nghĩa là mùi soa, khăn tay, khăn mùi soa.

Nghĩa của ハンカチ

Danh từ

  1. viết tắt Mùi soa, khăn tay, khăn mùi soa.

Cách viết khác: ハンケチ

Từ liên quan với ハンカチ

Từ ghép có ハンカチ

Câu ví dụ với ハンカチ

  • このハンカチはいくらですか。 Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?Tatoeba #223306
  • 彼女はたくさんハンカチを持っている。 Cô ấy có nhiều khăn mùi soa.Tatoeba #92171

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handkerchief (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ハンカチ nghĩa là gì?

ハンカチ (danh từ) nghĩa là mùi soa, khăn tay, khăn mùi soa.

ハンカチ đọc là gì?

ハンカチ đọc là ハンカチ (romaji: hankachi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.