ハンカチ
ハンカチ nghĩa là mùi soa, khăn tay, khăn mùi soa.
Nghĩa của ハンカチ
Danh từ
- viết tắt Mùi soa, khăn tay, khăn mùi soa.
Cách viết khác: ハンケチ
Từ liên quan với ハンカチ
Từ ghép có ハンカチ
- ハンカチーフ — Khăn tay, mùi soa.
Câu ví dụ với ハンカチ
- このハンカチはいくらですか。 Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?Tatoeba #223306
- 彼女はたくさんハンカチを持っている。 Cô ấy có nhiều khăn mùi soa.Tatoeba #92171
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handkerchief (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ハンカチ nghĩa là gì?
ハンカチ (danh từ) nghĩa là mùi soa, khăn tay, khăn mùi soa.
ハンカチ đọc là gì?
ハンカチ đọc là ハンカチ (romaji: hankachi).