TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mùa hè tiếng Nhật là gì?

"mùa hè" trong tiếng Nhật là 夏 (なつ) (danh từ), 夏季 (かき) (danh từ).

夏(なつ) Danh từ

なつnatsuHán Việt: HẠJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa hè, mùa hạ.

  • 我々は今年の夏はひどい水不足に苦しんでいる。 Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này.
  • 私たちは夏の間は田舎で暮らします。 Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè.

Xem đầy đủ từ "夏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

夏季(かき) Danh từ

かきkakiHán Việt: HẠ QUÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa hè, mùa hạ.

Xem đầy đủ từ "夏季": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mùa hè tiếng Nhật là gì?

"mùa hè" trong tiếng Nhật là 夏 (なつ) (danh từ), 夏季 (かき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.