TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mùa đông tiếng Nhật là gì?

"mùa đông" trong tiếng Nhật là 冬 (ふゆ) (danh từ), 冬季 (とうき) (danh từ).

冬(ふゆ) Danh từ

ふゆfuyuHán Việt: ĐÔNGJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa đông.

  • 当地では冬はたくさん雪が降る。 Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông.
  • もうすぐ冬だ。 Mùa đông đang đến.

Xem đầy đủ từ "冬": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

冬季(とうき) Danh từ

とうきtōkiHán Việt: ĐÔNG QUÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa đông.

Xem đầy đủ từ "冬季": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mùa đông tiếng Nhật là gì?

"mùa đông" trong tiếng Nhật là 冬 (ふゆ) (danh từ), 冬季 (とうき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.