TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mê hồn trận tiếng Nhật là gì?

"mê hồn trận" trong tiếng Nhật là 迷宮 (めいきゅう) (danh từ), 迷路 (めいろ) (danh từ).

迷宮(めいきゅう) Danh từ

めいきゅうmeikyūHán Việt: MÊ CUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mê cung, mê hồn trận.

Xem đầy đủ từ "迷宮": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

迷路(めいろ) Danh từ

めいろmeiro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mê cung, mê hồn trận.

Xem đầy đủ từ "迷路": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mê hồn trận tiếng Nhật là gì?

"mê hồn trận" trong tiếng Nhật là 迷宮 (めいきゅう) (danh từ), 迷路 (めいろ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.