Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mê cung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
迷宮 nghĩa là mê cung, mê hồn trận.
Nghĩa của 迷宮
Danh từ
Mê cung, mê hồn trận. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ labyrinth; maze
Danh từ mystery
Danh từ dungeon
Câu hỏi thường gặp
迷宮 nghĩa là gì?
迷宮 (danh từ) nghĩa là mê cung, mê hồn trận.
迷宮 đọc là gì?
迷宮 đọc là めいきゅう (romaji: meikyū).
Âm Hán Việt của 迷宮 là gì?
Âm Hán Việt của 迷宮 là "mê cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.