迷路
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
迷路 nghĩa là mê cung, mê hồn trận.
Nghĩa của 迷路
Danh từ
- Mê cung, mê hồn trận.
Từ liên quan với 迷路
Câu ví dụ với 迷路
- どんなに努力してみても、彼は迷路から出られなかった。 Cho dù nỗ lực đến bao nhiêu, anh ta không thể thoát ra khỏi mê cung đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199505
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maze; labyrinth
- Danh từ inner ear
Câu hỏi thường gặp
迷路 nghĩa là gì?
迷路 (danh từ) nghĩa là mê cung, mê hồn trận.
迷路 đọc là gì?
迷路 đọc là めいろ (romaji: meiro).