TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迷路(めいろ)

từ thông dụng
めいろmeiro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 迷 mê·路 lộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

迷路 nghĩa là mê cung, mê hồn trận.

Nghĩa của 迷路

Danh từ

  1. Mê cung, mê hồn trận.

Từ liên quan với 迷路

Câu ví dụ với 迷路

  • どんなに努力してみても、彼は迷路から出られなかった。 Cho dù nỗ lực đến bao nhiêu, anh ta không thể thoát ra khỏi mê cung đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199505

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maze; labyrinth
  • Danh từ inner ear

Câu hỏi thường gặp

迷路 nghĩa là gì?

迷路 (danh từ) nghĩa là mê cung, mê hồn trận.

迷路 đọc là gì?

迷路 đọc là めいろ (romaji: meiro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.