Mét vuông tiếng Nhật là gì?
"mét vuông" trong tiếng Nhật là 平方メートル (へいほうメートル) (danh từ), 平米 (へいべい) (danh từ).
平方メートル Danh từ
へいほうメートルheihōmētoru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mét vuông.
平米 Danh từ
へいべいheibeiHán Việt: BÌNH MỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mét vuông.
Câu hỏi thường gặp
Mét vuông tiếng Nhật là gì?
"mét vuông" trong tiếng Nhật là 平方メートル (へいほうメートル) (danh từ), 平米 (へいべい) (danh từ).