TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mân côi tiếng Nhật là gì?

"mân côi" trong tiếng Nhật là 数珠 (じゅず) (danh từ).

数珠(じゅず) Danh từ

じゅずjuzuHán Việt: SỐ CHÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mân côi.

Xem đầy đủ từ "数珠": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mân côi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mân côi tiếng Nhật là gì?

"mân côi" trong tiếng Nhật là 数珠 (じゅず) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.