Mâm tiếng Nhật là gì?
"mâm" trong tiếng Nhật là 盆 (ぼん) (danh từ), トレー (danh từ).
盆 Danh từ
ぼんbonHán Việt: BỒNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mâm, khay.
トレー Danh từ
torē giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mâm, khay.
Câu hỏi thường gặp
Mâm tiếng Nhật là gì?
"mâm" trong tiếng Nhật là 盆 (ぼん) (danh từ), トレー (danh từ).