盆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bồn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
盆 nghĩa là mâm, khay.
Nghĩa của 盆
Danh từ
- Mâm, khay.
Từ ghép có 盆
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tray
- Danh từ family; household
- Danh từ Obon; Bon Festival; Lantern Festival; Festival of the Dead (viết tắt)
- Danh từ gambler's den (tiếng lóng)
Câu hỏi thường gặp
盆 nghĩa là gì?
盆 (danh từ) nghĩa là mâm, khay.
盆 đọc là gì?
盆 đọc là ぼん (romaji: bon).
Âm Hán Việt của 盆 là gì?
Âm Hán Việt của 盆 là "bồn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.