TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy xay sinh tố tiếng Nhật là gì?

"máy xay sinh tố" trong tiếng Nhật là ミキサー (danh từ).

ミキサー Danh từ

mikisā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy xay sinh tố, máy xay.

Xem đầy đủ từ "ミキサー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy xay sinh tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy xay sinh tố tiếng Nhật là gì?

"máy xay sinh tố" trong tiếng Nhật là ミキサー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.