TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy thu thanh tiếng Nhật là gì?

"máy thu thanh" trong tiếng Nhật là ラジオ (danh từ), 無線 (むせん) (danh từ).

ラジオ Danh từ

rajioJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy thu thanh, radio.

Xem đầy đủ từ "ラジオ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

無線(むせん) Danh từ

むせんmusenHán Việt: VÔ TUYẾNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy thu thanh.

Xem đầy đủ từ "無線": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy thu thanh tiếng Nhật là gì?

"máy thu thanh" trong tiếng Nhật là ラジオ (danh từ), 無線 (むせん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.