TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy tính cầm tay tiếng Nhật là gì?

"máy tính cầm tay" trong tiếng Nhật là 電卓 (でんたく) (danh từ).

電卓(でんたく) Danh từ

でんたくdentakuHán Việt: ĐIỆN TRÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính cầm tay, máy tính.

Xem đầy đủ từ "電卓": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy tính cầm tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy tính cầm tay tiếng Nhật là gì?

"máy tính cầm tay" trong tiếng Nhật là 電卓 (でんたく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.