Máy phát điện tiếng Nhật là gì?
"máy phát điện" trong tiếng Nhật là 発電機 (はつでんき) (danh từ), ダイナモ (danh từ).
発電機 Danh từ
はつでんきhatsudenkiHán Việt: PHÁT ĐIỆN CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy phát điện.
ダイナモ Danh từ
dainamo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy phát điện.
Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện tiếng Nhật là gì?
"máy phát điện" trong tiếng Nhật là 発電機 (はつでんき) (danh từ), ダイナモ (danh từ).