TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy phát điện tiếng Nhật là gì?

"máy phát điện" trong tiếng Nhật là 発電機 (はつでんき) (danh từ), ダイナモ (danh từ).

発電機(はつでんき) Danh từ

はつでんきhatsudenkiHán Việt: PHÁT ĐIỆN CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy phát điện.

Xem đầy đủ từ "発電機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ダイナモ Danh từ

dainamo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy phát điện.

Xem đầy đủ từ "ダイナモ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy phát điện tiếng Nhật là gì?

"máy phát điện" trong tiếng Nhật là 発電機 (はつでんき) (danh từ), ダイナモ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.