TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy ghi âm tiếng Nhật là gì?

"máy ghi âm" trong tiếng Nhật là レコーダー (danh từ), テープレコーダー (danh từ).

レコーダー Danh từ

rekōdā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ghi âm, máy ghi hình.

Xem đầy đủ từ "レコーダー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

テープレコーダー Danh từ

tēpurekōdāJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ghi âm, máy ghi tiếng.

  • これは君のテープレコーダーですか。 Đây là máy ghi âm của bạn?

Xem đầy đủ từ "テープレコーダー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy ghi âm tiếng Nhật là gì?

"máy ghi âm" trong tiếng Nhật là レコーダー (danh từ), テープレコーダー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.