TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy bay tiếng Nhật là gì?

"máy bay" trong tiếng Nhật là 飛行機 (ひこうき) (danh từ), 航空機 (こうくうき) (danh từ).

飛行機(ひこうき) Danh từ

ひこうきhikōkiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay, phi cơ, tàu bay.

  • 列車で行くのか飛行機で行くのか決めなさい。 Hãy quyết định xem bạn sẽ đi tàu hỏa hay là đi máy bay.
  • 飛行機が見えた。 Tôi trông thấy máy bay.

Xem đầy đủ từ "飛行機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

航空機(こうくうき) Danh từ

こうくうきkōkūkiHán Việt: HÀNG KHÔNG CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi cơ, máy bay, tàu bay.

Xem đầy đủ từ "航空機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy bay tiếng Nhật là gì?

"máy bay" trong tiếng Nhật là 飛行機 (ひこうき) (danh từ), 航空機 (こうくうき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.