Máy bắn đá tiếng Nhật là gì?
"máy bắn đá" trong tiếng Nhật là 投石機 (とうせきき) (danh từ).
投石機 Danh từ
とうせききtōsekikiHán Việt: ĐẦU THẠCH CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bắn đá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy bắn đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy bắn đá tiếng Nhật là gì?
"máy bắn đá" trong tiếng Nhật là 投石機 (とうせきき) (danh từ).