TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カタパルト

kataparuto giọng máy của trình duyệt

カタパルト nghĩa là máy bắn đá.

Nghĩa của カタパルト

Danh từ

  1. Máy bắn đá.

Cách viết khác: カタプルト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catapult

Câu hỏi thường gặp

カタパルト nghĩa là gì?

カタパルト (danh từ) nghĩa là máy bắn đá.

カタパルト đọc là gì?

カタパルト đọc là カタパルト (romaji: kataparuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.