投石機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu thạch cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
投石機 nghĩa là máy bắn đá.
Nghĩa của 投石機
Danh từ
- Máy bắn đá.
Cách viết khác: 投石器
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catapult; ballista; mangonel; onager; trebuchet
- Danh từ sling; slingshot
Câu hỏi thường gặp
投石機 nghĩa là gì?
投石機 (danh từ) nghĩa là máy bắn đá.
投石機 đọc là gì?
投石機 đọc là とうせきき (romaji: tōsekiki).
Âm Hán Việt của 投石機 là gì?
Âm Hán Việt của 投石機 là "đầu thạch cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.