Máy bán hàng tiếng Nhật là gì?
"máy bán hàng" trong tiếng Nhật là 自動販売機 (じどうはんばいき) (danh từ), 自販機 (じはんき) (danh từ), 販売機 (はんばいき) (danh từ).
自動販売機 Danh từ
じどうはんばいきjidōhanbaiki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
- この自動販売機、動かないんですが。 Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
自販機 Danh từ
じはんきjihanki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
- この自販機、作動しないんですけど。 Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
販売機 Danh từ
はんばいきhanbaiki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
- この自動販売機、動かないんですが。 Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
Câu hỏi thường gặp
Máy bán hàng tiếng Nhật là gì?
"máy bán hàng" trong tiếng Nhật là 自動販売機 (じどうはんばいき) (danh từ), 自販機 (じはんき) (danh từ), 販売機 (はんばいき) (danh từ).