販売機
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
販売機 nghĩa là máy bán hàng.
Nghĩa của 販売機
Danh từ
- Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
Từ ghép có 販売機
- 自動販売機 — Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
Câu ví dụ với 販売機
- この自動販売機、動かないんですが。 Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vending machine
Câu hỏi thường gặp
販売機 nghĩa là gì?
販売機 (danh từ) nghĩa là máy bán hàng.
販売機 đọc là gì?
販売機 đọc là はんばいき (romaji: hanbaiki).