TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

販売機(はんばいき)

はんばいきhanbaiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 販 ?·売 mại·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

販売機 nghĩa là máy bán hàng.

Nghĩa của 販売機

Danh từ

  1. Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.

Từ ghép có 販売機

Câu ví dụ với 販売機

  • この自動販売機、動かないんですが。 Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vending machine

Câu hỏi thường gặp

販売機 nghĩa là gì?

販売機 (danh từ) nghĩa là máy bán hàng.

販売機 đọc là gì?

販売機 đọc là はんばいき (romaji: hanbaiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.