TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Máy đánh chữ tiếng Nhật là gì?

"máy đánh chữ" trong tiếng Nhật là タイプライター (danh từ).

タイプライター Danh từ

taipuraitāJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy chữ, máy đánh chữ.

  • 彼女はこのタイプライターを使ってもよろしい。 Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này.

Xem đầy đủ từ "タイプライター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy đánh chữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy đánh chữ tiếng Nhật là gì?

"máy đánh chữ" trong tiếng Nhật là タイプライター (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.