TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

印字機(いんじき)

いんじきinjiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤN TỰ CƠ 印 ấn·字 tự·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ấn tự cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

印字機 nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.

Nghĩa của 印字機

Danh từ

  1. Máy chữ.
    • 九七式欧文印字機Mật mã Tím
  2. Máy đánh chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ typewriter; teletype

Câu hỏi thường gặp

印字機 nghĩa là gì?

印字機 (danh từ) nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.

印字機 đọc là gì?

印字機 đọc là いんじき (romaji: injiki).

Âm Hán Việt của 印字機 là gì?

Âm Hán Việt của 印字機 là "ấn tự cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.