印字機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ấn tự cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
印字機 nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.
Nghĩa của 印字機
Danh từ
- Máy chữ.
- 九七式欧文印字機Mật mã Tím
- Máy đánh chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ typewriter; teletype
Câu hỏi thường gặp
印字機 nghĩa là gì?
印字機 (danh từ) nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.
印字機 đọc là gì?
印字機 đọc là いんじき (romaji: injiki).
Âm Hán Việt của 印字機 là gì?
Âm Hán Việt của 印字機 là "ấn tự cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.