TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Luật sư tiếng Nhật là gì?

"luật sư" trong tiếng Nhật là 弁護士 (べんごし) (danh từ), 法曹 (ほうそう) (danh từ).

弁護士(べんごし) Danh từ

べんごしbengoshiHán Việt: BIỆN HỘ SĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật sư.

  • 私はフランス人の弁護士に雇われています。 Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm.
  • 彼の息子は弁護士になりたがっている。 Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.

Xem đầy đủ từ "弁護士": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

法曹(ほうそう) Danh từ

ほうそうhōsōHán Việt: PHÁP TÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật sư.

Xem đầy đủ từ "法曹": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Luật sư tiếng Nhật là gì?

"luật sư" trong tiếng Nhật là 弁護士 (べんごし) (danh từ), 法曹 (ほうそう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.