TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Luân hồi tiếng Nhật là gì?

"luân hồi" trong tiếng Nhật là 輪廻 (りんね) (danh từ), 転生 (てんせい) (danh từ).

輪廻(りんね) Danh từ

りんねrinne giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luân hồi.

Xem đầy đủ từ "輪廻": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

転生(てんせい) Danh từ

てんせいtenseiHán Việt: CHUYỂN SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luân hồi.

Xem đầy đủ từ "転生": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Luân hồi tiếng Nhật là gì?

"luân hồi" trong tiếng Nhật là 輪廻 (りんね) (danh từ), 転生 (てんせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.