転生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
転生 nghĩa là luân hồi.
Nghĩa của 転生
Danh từ
- Luân hồi.
Cách viết khác: てんしょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reincarnation; rebirth; transmigration; metempsychosis
Câu hỏi thường gặp
転生 nghĩa là gì?
転生 (danh từ) nghĩa là luân hồi.
転生 đọc là gì?
転生 đọc là てんせい (romaji: tensei).
Âm Hán Việt của 転生 là gì?
Âm Hán Việt của 転生 là "chuyển sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.