TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

転生(てんせい)

từ thông dụng
てんせいtensei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUYỂN SINH 転 chuyển·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

転生 nghĩa là luân hồi.

Nghĩa của 転生

Danh từ

  1. Luân hồi.

Cách viết khác: てんしょう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reincarnation; rebirth; transmigration; metempsychosis

Câu hỏi thường gặp

転生 nghĩa là gì?

転生 (danh từ) nghĩa là luân hồi.

転生 đọc là gì?

転生 đọc là てんせい (romaji: tensei).

Âm Hán Việt của 転生 là gì?

Âm Hán Việt của 転生 là "chuyển sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.