TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lo lắng tiếng Nhật là gì?

"lo lắng" trong tiếng Nhật là 心配 (しんぱい) (danh từ).

心配(しんぱい) Danh từ

しんぱいshinpaiHán Việt: TÂM PHỐIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lo lắng, lo âu, lo lắng.

  • 病院でクリスマスを過ごさなければならないのではと彼はひどく心配した。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
  • 母に言うと心配するから、このことは言うまい。 Nếu tôi nói cho mẹ tôi nghe, bà ấy sẽ lo lắng, cho nên tôi quyết định sẽ không nói.

Xem đầy đủ từ "心配": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lo lắng tiếng Nhật là gì?

"lo lắng" trong tiếng Nhật là 心配 (しんぱい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.