Lo âu tiếng Nhật là gì?
"lo âu" trong tiếng Nhật là 心配 (しんぱい) (danh từ), 不安 (ふあん) (danh từ).
心配 Danh từ
しんぱいshinpaiHán Việt: TÂM PHỐIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lo lắng, lo âu, lo lắng.
不安 Danh từ
ふあんfuanHán Việt: BẤT ANJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lo lắng, lo âu.
Câu hỏi thường gặp
Lo âu tiếng Nhật là gì?
"lo âu" trong tiếng Nhật là 心配 (しんぱい) (danh từ), 不安 (ふあん) (danh từ).