TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Loại suy tiếng Nhật là gì?

"loại suy" trong tiếng Nhật là 類推 (るいすい) (danh từ), 類似 (るいじ) (danh từ).

類推(るいすい) Danh từ

るいすいruisuiHán Việt: LOẠI SUYJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại suy.

Xem đầy đủ từ "類推": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

類似(るいじ) Danh từ

るいじruijiHán Việt: LOẠI TỰJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giống nhau, sự tương tự, loại suy.

Xem đầy đủ từ "類似": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loại suy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loại suy tiếng Nhật là gì?

"loại suy" trong tiếng Nhật là 類推 (るいすい) (danh từ), 類似 (るいじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.