TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Liên hợp quốc tiếng Nhật là gì?

"liên hợp quốc" trong tiếng Nhật là 国連 (こくれん) (danh từ riêng), 国際連合 (こくさいれんごう) (danh từ).

国連(こくれん) Danh từ riêng

こくれんkokurenHán Việt: QUỐC LIÊNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên Hợp Quốc, Liên Hiệp Quốc, LHQ.

  • 国連のビルは1952年に建てられた。 Tòa nhà Liên Hợp Quốc được xây vào năm 1952.

Xem đầy đủ từ "国連": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

国際連合(こくさいれんごう) Danh từ

こくさいれんごうkokusairengōHán Việt: QUỐC TẾ LIÊN HỢP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên Hiệp Quốc, Liên Hợp Quốc.

Xem đầy đủ từ "国際連合": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liên hợp quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Liên hợp quốc tiếng Nhật là gì?

"liên hợp quốc" trong tiếng Nhật là 国連 (こくれん) (danh từ riêng), 国際連合 (こくさいれんごう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.