TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Leo núi tiếng Nhật là gì?

"leo núi" trong tiếng Nhật là 山登り (やまのぼり) (danh từ), 登山 (とざん) (danh từ).

山登(やまのぼ)り Danh từ

やまのぼりyamanobori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Leo núi.

  • 私は山登りが好きです。 Tôi thích leo núi.

Xem đầy đủ từ "山登り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

登山(とざん) Danh từ

とざんtozanHán Việt: ĐĂNG SƠNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Leo núi.

Xem đầy đủ từ "登山": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Leo núi tiếng Nhật là gì?

"leo núi" trong tiếng Nhật là 山登り (やまのぼり) (danh từ), 登山 (とざん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.