Len tiếng Nhật là gì?
"len" trong tiếng Nhật là ウール (danh từ), 羊毛 (ようもう) (danh từ).
ウール Danh từ
ūruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Len, lông.
羊毛 Danh từ
ようもうyōmōHán Việt: DƯƠNG MAOJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Len, lông.
Câu hỏi thường gặp
Len tiếng Nhật là gì?
"len" trong tiếng Nhật là ウール (danh từ), 羊毛 (ようもう) (danh từ).