Latinh tiếng Nhật là gì?
"latinh" trong tiếng Nhật là ラテン語 (ラテンご) (danh từ), ラテン (danh từ riêng).
ラテン語 Danh từ
ラテンごratengoHán Việt: LA ĐIỆN NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng latinh, Latinh.
ラテン Danh từ riêng
raten giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (tiếng) latinh, Latinh.
Câu hỏi thường gặp
Latinh tiếng Nhật là gì?
"latinh" trong tiếng Nhật là ラテン語 (ラテンご) (danh từ), ラテン (danh từ riêng).