ラテン
từ thông dụngtên riêng
raten
giọng máy của trình duyệt
ラテン nghĩa là latinh.
Nghĩa của ラテン
Danh từ riêng
- viết tắt (tiếng) latinh, Latinh.
Cách viết khác: 拉丁, 羅甸, 羅典
Từ liên quan với ラテン
Từ ghép có ラテン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Latin (language) (viết tắt)
- Tính từ Latin-American; Latin; Latino
- Tính từ Latin (i.e. relating to the literature, culture, etc. of ancient Rome); Roman
Câu hỏi thường gặp
ラテン nghĩa là gì?
ラテン (danh từ riêng) nghĩa là latinh.
ラテン đọc là gì?
ラテン đọc là ラテン (romaji: raten).