TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラテン

từ thông dụngtên riêng
raten giọng máy của trình duyệt

ラテン nghĩa là latinh.

Nghĩa của ラテン

Danh từ riêng

  1. viết tắt (tiếng) latinh, Latinh.

Cách viết khác: 拉丁, 羅甸, 羅典

Từ liên quan với ラテン

Từ ghép có ラテン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Latin (language) (viết tắt)
  • Tính từ Latin-American; Latin; Latino
  • Tính từ Latin (i.e. relating to the literature, culture, etc. of ancient Rome); Roman

Câu hỏi thường gặp

ラテン nghĩa là gì?

ラテン (danh từ riêng) nghĩa là latinh.

ラテン đọc là gì?

ラテン đọc là ラテン (romaji: raten).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.