TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lao động tiếng Nhật là gì?

"lao động" trong tiếng Nhật là 労働 (ろうどう) (danh từ), 労働者 (ろうどうしゃ) (danh từ).

労働(ろうどう) Danh từ

ろうどうrōdōJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lao động.

  • メーデーは世界の労働者のお祭りの日でもあります。 Ngày Quốc tế lao động cũng là ngày lễ dành cho người lao động trên toàn thế giới.
  • 株式市場の暴落で、定年退職者の多くが労働市場に戻らざるを得なかった。 Thị trường chứng khoán sụp đổ đã khiến rất nhiều người nghỉ hưu phải quay trở lại thị trường lao động.

Xem đầy đủ từ "労働": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

労働者(ろうどうしゃ) Danh từ

ろうどうしゃrōdōsha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lao động chân tay.

  • メーデーは世界の労働者のお祭りの日でもあります。 Ngày Quốc tế lao động cũng là ngày lễ dành cho người lao động trên toàn thế giới.
  • ジョンは200人の労働者を雇っている。 John đang thuê 200 người lao động.

Xem đầy đủ từ "労働者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lao động tiếng Nhật là gì?

"lao động" trong tiếng Nhật là 労働 (ろうどう) (danh từ), 労働者 (ろうどうしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.