Lan can tiếng Nhật là gì?
"lan can" trong tiếng Nhật là 階段 (かいだん) (danh từ), 欄干 (らんかん) (danh từ).
階段 Danh từ
かいだんkaidanHán Việt: GIAI ĐOẠNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu thang, lan can.
欄干 Danh từ
らんかんrankanHán Việt: LAN CAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lan can, tay vịn, thanh vịn.
Câu hỏi thường gặp
Lan can tiếng Nhật là gì?
"lan can" trong tiếng Nhật là 階段 (かいだん) (danh từ), 欄干 (らんかん) (danh từ).