TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欄干(らんかん)

từ thông dụng
らんかんrankan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LAN CAN 欄 lan·干 can

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lan can” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

欄干 nghĩa là lan can, tay vịn, thanh vịn.

Nghĩa của 欄干

Danh từ

  1. Lan can, tay vịn, thanh vịn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 闌干, 欄杆, 欄檻

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ railing; guard rail; handrail; banister; balustrade
  • Tính từ (shining) brightly (of the moon or stars) (cổ)
  • Tính từ (flowing) endlessly (of tears) (cổ)

Câu hỏi thường gặp

欄干 nghĩa là gì?

欄干 (danh từ) nghĩa là lan can, tay vịn, thanh vịn.

欄干 đọc là gì?

欄干 đọc là らんかん (romaji: rankan).

Âm Hán Việt của 欄干 là gì?

Âm Hán Việt của 欄干 là "lan can". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.