欄干
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lan can” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
欄干 nghĩa là lan can, tay vịn, thanh vịn.
Nghĩa của 欄干
Danh từ
- Lan can, tay vịn, thanh vịn. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 闌干, 欄杆, 欄檻
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ railing; guard rail; handrail; banister; balustrade
- Tính từ (shining) brightly (of the moon or stars) (cổ)
- Tính từ (flowing) endlessly (of tears) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
欄干 nghĩa là gì?
欄干 (danh từ) nghĩa là lan can, tay vịn, thanh vịn.
欄干 đọc là gì?
欄干 đọc là らんかん (romaji: rankan).
Âm Hán Việt của 欄干 là gì?
Âm Hán Việt của 欄干 là "lan can". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.