La hán tiếng Nhật là gì?
"la hán" trong tiếng Nhật là 羅漢 (らかん) (danh từ), 阿羅漢 (あらかん) (danh từ).
羅漢 Danh từ
らかんrakanHán Việt: LA HÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La hán.
阿羅漢 Danh từ
あらかんarakanHán Việt: A-LA-HÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La hán.
Câu hỏi thường gặp
La hán tiếng Nhật là gì?
"la hán" trong tiếng Nhật là 羅漢 (らかん) (danh từ), 阿羅漢 (あらかん) (danh từ).