TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lựu đạn tiếng Nhật là gì?

"lựu đạn" trong tiếng Nhật là 手榴弾 (しゅりゅうだん) (danh từ), グレネード (danh từ), 擲弾 (てきだん) (danh từ).

手榴弾(しゅりゅうだん) Danh từ

しゅりゅうだんshuryūdan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lựu đạn.

Xem đầy đủ từ "手榴弾": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

グレネード Danh từ

gurenēdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lựu đạn.

Xem đầy đủ từ "グレネード": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

擲弾(てきだん) Danh từ

てきだんtekidan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lựu đạn.

Xem đầy đủ từ "擲弾": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lựu đạn tiếng Nhật là gì?

"lựu đạn" trong tiếng Nhật là 手榴弾 (しゅりゅうだん) (danh từ), グレネード (danh từ), 擲弾 (てきだん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.