TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lựa chọn tiếng Nhật là gì?

"lựa chọn" trong tiếng Nhật là 選ぶ (えらぶ) (động từ), 選択 (せんたく) (danh từ), オプション (danh từ).

選(えら)ぶ Động từ

えらぶerabuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọn, lựa chọn, lựa.

Xem đầy đủ từ "選ぶ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

選択(せんたく) Danh từ

せんたくsentakuHán Việt: TUYỂN TRẠCHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lựa chọn, sự quyết định.

  • 何が正しくて何が間違いか選択するのは難しいが、選択しなければならない。 Mặc dù lựa chọn giữa "đúng" và "sai" là một việc khó, nhưng chúng ta vẫn phải lựa chọn.

Xem đầy đủ từ "選択": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オプション Danh từ

opushon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lựa chọn.

Xem đầy đủ từ "オプション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lựa chọn tiếng Nhật là gì?

"lựa chọn" trong tiếng Nhật là 選ぶ (えらぶ) (động từ), 選択 (せんたく) (danh từ), オプション (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.