TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lừa dối tiếng Nhật là gì?

"lừa dối" trong tiếng Nhật là 騙す (だます) (động từ), 欺く (あざむく) (động từ).

騙(だま)す Động từ

だますdamasuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa, lừa gạt, lừa bịp, bịp, lừa dối.

Xem đầy đủ từ "騙す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

欺(あざむ)く Động từ

あざむくazamukuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa, lừa bịp, lừa dối.

Xem đầy đủ từ "欺く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lừa dối tiếng Nhật là gì?

"lừa dối" trong tiếng Nhật là 騙す (だます) (động từ), 欺く (あざむく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.