TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lớp học tiếng Nhật là gì?

"lớp học" trong tiếng Nhật là 教室 (きょうしつ) (danh từ), 教場 (きょうじょう) (danh từ).

教室(きょうしつ) Danh từ

きょうしつkyōshitsuHán Việt: GIÁO THẤTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học, phòng học.

  • 教室でおしゃべりをしてはいかん。 Không được nói chuyện trong lớp học.

Xem đầy đủ từ "教室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

教場(きょうじょう) Danh từ

きょうじょうkyōjōHán Việt: GIÁO TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học, phòng học.

Xem đầy đủ từ "教場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lớp học tiếng Nhật là gì?

"lớp học" trong tiếng Nhật là 教室 (きょうしつ) (danh từ), 教場 (きょうじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.