TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lớn lên tiếng Nhật là gì?

"lớn lên" trong tiếng Nhật là 育つ (そだつ) (động từ), 生える (はえる) (động từ).

育(そだ)つ Động từ

そだつsodatsuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, lớn lên.

  • 私は東京で生まれ育った。 Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo.
  • この家は彼が育った家です。 Đây là ngôi nhà nơi mà anh ấy lớn lên.

Xem đầy đủ từ "育つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

生(は)える Động từ

はえるhaeruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, lớn lên.

Xem đầy đủ từ "生える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lớn lên tiếng Nhật là gì?

"lớn lên" trong tiếng Nhật là 育つ (そだつ) (động từ), 生える (はえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.